jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

tươm tươm tất [Eng: careful, thoroughly done]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đôngzim1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瀐jiān ⒈古同瀸”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗瀸字。

Tự hình

  • Khải thư