瀒
Tổng quan
biến thể của 濇[se4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gip3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIBURU |
| Hàn Quốc | 색 |
| Chú âm | ㄙㄜˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 濇[se4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同澀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 澀 · 濇 · 澀
biến thể của 濇[se4]
| Quảng Đông | gip3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIBURU |
| Hàn Quốc | 색 |
| Chú âm | ㄙㄜˋ |
left-right
【集韻】同澀。
Dị thể: 澀 · 濇 · 澀