瀓
Pinyin: chéng
Tổng quan
rưng rưng rưng nước mắt [Eng: to have tears welling up]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chéng |
|---|---|
| Quảng Đông | cing4 |
| Nhật Bản | CHOU |
| Hàn Quốc | 징 |
| Phản thiết | 直陵切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀓chéng 1.清澈,明净。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】直陵切【集韻】持陵切,𠀤音懲。與澂同。淸也。【張衡·西京賦】集重陽之淸瀓。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư