瀔
Pinyin: gǔ
Tổng quan
tên sông ở tỉnh Hà Nam
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | guk1 |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kuk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀔gǔ瀔水,也作"谷水"。在湖南省。
Eng
- CC-CEDICT river name in Henan province
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 濲