瀖
Pinyin: bīn
Tổng quan
Nước nổi sóng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bīn |
|---|---|
| Quảng Đông | fok3 |
| Hán ngữ Trung cổ | huak |
| Phản thiết | 虛郭切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀖bīn ⒈古同滨”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】虛郭切【集韻】忽郭切,𠀤音霍。瀖泋,衆波聲。【木華·海賦】瀖泋濩渭。 又瀖濩,采色眩曜不定之貌。【王延壽·魯靈光殿賦】瀖濩燐亂。
Tự hình
- Khải thư