瀗
Pinyin: xiàn
Tổng quan
瀗xiàn 1.水名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | hin3 |
| Nhật Bản | KEN |
| Hán ngữ Trung cổ | hianh |
| Phản thiết | 許建切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 願 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀗xiàn 1.水名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤許建切,音獻。水名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: