瀞
Pinyin: jìng
Tổng quan
(cổ) sạch
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìng |
|---|---|
| Quảng Đông | zing6 |
| Nhật Bản | KYOI |
| Hàn Quốc | 정 |
| Chú âm | ㄐㄧㄣˋ |
| Phản thiết | 疾正切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀞jìng 1.洁净。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) clean
ja
- JMdict pool (in a river)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗瀞字。瀞字从靜作。【唐韻】【集韻】𠀤疾正切,音淨。【說文】無垢薉也。與淨通。
Thuyết Văn
無垢薉也。 从水。靜聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此今之浄字也。古瀞今浄、是之謂古今字。古籍少見。韵會云。楚辭收潦而水淸。注作瀞。按今文選本作百川静。洪興祖本作百川淸。皆與黄氏所見異。古書多假淸爲瀞。 疾正切。十一部。
【瀞】 (tịnh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 靜 (tĩnh) Phiên thiết: Tật chánh thiết Thượng tự: 疾 (tật) | Hạ tự: 正 (chánh) Trung cổ thanh mẫu: 從母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'inh' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: tình (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vô (Không.) cấu (Cáu bẩn. Như {khứ cấ) uế (weedy) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư