瀡
tủy
Hán Việt: tủy · Pinyin: suǐ
Tổng quan
trơn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | suǐ |
|---|---|
| Hán Việt | tủy |
| Quảng Đông | seoi2 |
| Chú âm | ㄙㄨㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | syeh |
| Baxter-Sagart | s-loj-s |
| Hán ngữ Thượng cổ | s-loj-s |
| Phản thiết | 髓隨切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Trơn tuột.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「滫瀡」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀡suǐ 1.使食物柔滑的佐料。亦指用这种佐料烹调的食物。
Eng
- CC-CEDICT slippery
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】思累切【韻會】【正韻】息委切,𠀤音髓。【玉篇】滑也。【禮·內則】滫瀡以滑之。【註】齊人滑曰瀡。 又【集韻】髓隨切。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㵦 · 𣿂