瀢
Tổng quan
Nước có phù sa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 유 |
| Hán ngữ Trung cổ | duaix |
| Phản thiết | 都外切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以水切【集韻】愈水切,𠀤音唯瀢瀢,魚行相隨貌。一曰魚盛謂之瀢。一曰水流貌。通作唯。亦作遺。 又【集韻】一曰膏液。 又【唐韻】徒對切【集韻】杜罪切,𠀤音鐓。瀢𣵻,水泛沙動貌。【郭璞·江賦】碧沙瀢𣵻而往來。或從隤作濻。 又【集韻】都外切,音𧘣。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 濻 · 濻 · 𬉋