yōu

Pinyin: yōu

Tổng quan

瀤yōu 1.雨水充足。

瀤泽 · 瀤澤 · 溛瀤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyōu
Quảng Đôngwaai4
Hán ngữ Trung cổghruai
Phản thiết戸乖切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瀤yōu 1.雨水充足。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸乖切,音懷。【說文】北方水也。【山海經】獄法之山,瀤澤之水出焉。 又【集韻】烏乖切,音崴。溛瀤,水不平貌。【郭璞·江賦】峾淪溛瀤。

Thuyết Văn

北方水也。 从水。褱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

北山經曰。獄法之山、瀤津之水出焉。 戸乖切。十五部。

【瀤】 (hai) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 褱 (hoài) Phiên thiết: Hộ quai thiết Thượng tự: 戸 (hộ) | Hạ tự: 乖 (quai) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'ôi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: hồi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bắc (Phương bắc.) phương (Vuông) thủy (Nước.) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư