瀬
Pinyin: lài
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 瀨
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lài |
|---|---|
| Quảng Đông | laai6 |
| Nhật Bản | SE |
| Hàn Quốc | LOY |
| Chú âm | ㄌㄞˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀬lài ⒈同濑”。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 瀨|濑
ja
- JMdict shallows|shoal|rapids|current|torrent
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 瀨