瀭
Pinyin: shu
Tổng quan
瀭shu ⒈义未详。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shu |
|---|---|
| Quảng Đông | syu1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀭shu ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể:
Pinyin: shu
瀭shu ⒈义未详。
| Pinyin | shu |
|---|---|
| Quảng Đông | syu1 |
left-right
Dị thể: