瀿
Pinyin: fán
Tổng quan
Nước dâng tràn ngập mau lẹ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fán |
|---|---|
| Quảng Đông | faan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | byan |
| Phản thiết | 符袁切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 水大量流溢。《玉篇.水部》:「瀿,水暴溢也。」《集韻.平聲.元韻》:「瀿,楚人謂水暴溢為瀿。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀿fán 1.水暴涨。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】附袁切【集韻】符袁切,𠀤音煩。【玉篇】水暴溢也。【淮南子·俶眞訓】樹木者,灌以瀿水。
Tự hình
- Khải thư