灀
Pinyin: shuàng
Tổng quan
灀shuàng 1.使物凋败零落。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shuàng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng3 |
| Phản thiết | 色壯切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灀shuàng 1.使物凋败零落。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】色壯切,霜去聲。殺物也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩅪