灁
Pinyin: yuān
Tổng quan
灁yuān ⒈古同渊”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yuān |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun1 |
| Phản thiết | 烏涓切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灁yuān ⒈古同渊”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】烏涓切,音淵。深也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư