灆
Pinyin: lán
Tổng quan
灆lán 1.水清。 2.腌制的瓜菜。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laam4 |
| Hàn Quốc | 람 |
| Phản thiết | 力甘切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灆lán 1.水清。 2.腌制的瓜菜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力甘切【集韻】盧甘切,𠀤音藍。水淸也。 又【玉篇】力敢切,音攬。瓜葅也。 又【集韻】呼濫切,音斂。又盧瞰切,音濫。義𠀤同。或作濫。
Tự hình
- Khải thư