灇
Pinyin: cóng
Tổng quan
Như chữ Tung 潀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Mân Nam | tsâng |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灇cóng 1.水声。 2.谓水会合。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】潨,或作灇【謝靈運詩】仰聆大壑灇。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: cóng
Như chữ Tung 潀
| Pinyin | cóng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
| Mân Nam | tsâng |
left-right
【集韻】潨,或作灇【謝靈運詩】仰聆大壑灇。