Pinyin:

Tổng quan

(dùng để miêu tả nước chảy)

滖灖

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmei5
Chú âmㄇㄧˇ
Phản thiết文彼切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 水流動的樣子。《淮南子.原道》:「上漏下濕,潤浸北房,雪霜滖灖,浸潭苽蔣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灖mǐ 1.见"滖灖"。

Eng

  • CC-CEDICT (used to describe flowing water)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】文彼切【集韻】母被切,𠀤音靡。水流貌。【淮南子·原道訓】雪霜瀼灖。

Tự hình

  • Khải thư