jiǎo

Pinyin: jiǎo

Tổng quan

灚jiǎo 1.搅水声。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎo
Quảng Đônggaau2
Phản thiết吉巧切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灚jiǎo 1.搅水声。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】吉巧切,音絞。攪水聲。

Tự hình

  • Khải thư