灛
Pinyin: chǎn
Tổng quan
Tên sông ở Trung Hoa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | cin2 |
| Hán ngữ Trung cổ | chjenx |
| Phản thiết | 昌善切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 河川名。汶水的支流。位於山東省泰安市寧陽縣的東北部。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灛chǎn 1.汶水支流。在今山东省宁阳县东北。一说本作"阐"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】昌善切【集韻】齒善切,𠀤育闡。水名。【爾雅·釋水】汶爲灛。【註】大水溢出別爲小水之名。
Tự hình
- Khải thư