yíng

Pinyin: yíng

Tổng quan

灜yíng ⒈古同瀛”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyíng
Quảng Đôngjing4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灜yíng ⒈古同瀛”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư