灠
Pinyin: làn
Tổng quan
biến thể của 漤[lan3] biến thể của 濫 滥[lan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | làn |
|---|---|
| Quảng Đông | laam5 |
| Chú âm | ㄌㄢˇ |
| Phản thiết | 魯敢切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灠làn 1.水喷涌。 2.同"滥"。泛滥;无节制。
Eng
- CC-CEDICT variant of 漤[lan3]
- CC-CEDICT variant of 濫|滥[lan4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤盧瞰切,音纜。湧泉也。 又【集韻】魯敢切,音覽。漬果也。一曰染也。【集韻】同濫。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𤂺 · 𰜐 · 漤