luán loan

Hán Việt: loan · Pinyin: luán

Tổng quan

sông và huyện ở tỉnh Hà Bắc

灤京 · 灤州 · 灤都 · 灤陽 · 灤州市 · 灤州影

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinluán
Hán Việtloan
Quảng Đônglyun1
Nhật BảnNAGARERU
Chú âmㄌㄨㄢˊ
Hán ngữ Trung cổluan
Phản thiết盧丸切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sông Loan.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「灤河」條。

Eng

  • CC-CEDICT river and county in Hebei Province

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落官切【集韻】【韻會】盧丸切【正韻】盧官切,𠀤音鸞。漏流也。與灓同。 又水名。【廣輿記】灤河,在永平府。 又州名。【廣輿記】直𨽻永平府灤州,商孤竹國,漢海陽,五代灤州。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 滦 · 滦 · 滦 · 欒 · 滦