Tổng quan

một nhóm suối

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngceon4
Nhật BảnTAKUSANNOIZUMI
Chú âmㄒㄩㄣˊ
Hán ngữ Trung cổchjyen
Phản thiết詳遵切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT a group of springs

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】詳遵切【集韻】松倫切,𠀤音旬。【說文】三泉也。 又【廣韻】【集韻】𠀤昌緣切,音穿。義同。一曰衆流也。 又【集韻】從緣切,音全。與泉同。

Thuyết Văn

三泉也。 闕。 凡灥之屬皆从灥。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

凡積三爲一者、皆謂其多也。不言从三泉者、不待言也。 此謂讀若未詳、闕其音也。今音詳遵切。依附泉之雙聲爲之。

【灥】(tầm) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 灥 (tầm) | Thanh phù (聲符): 附泉之雙 (phò) Phiên thiết: 詳遵切 → tường + tuân | Đọc như: 未詳、闕其音也 Nghĩa: 三泉 vậy。闕。Phàm các chữ thuộc bộ 灥 đều từ 灥。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư