灱
Pinyin: xiāo
Tổng quan
灱xiāo 1.干燥。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Hán ngữ Trung cổ | hrau |
| Phản thiết | 丑交切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灱xiāo 1.干燥。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤虛交切,音熇。【玉篇】乾也,暴也,熱也。【集韻】同熇。 又【集韻】丑交切,音䫸。熱也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 灲 · 灲