灴
Pinyin: hōng
Tổng quan
nướng sấy khô bằng lửa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hōng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung4 |
| Chú âm | ㄏㄛˉ ㄋ |
| Phản thiết | 胡公切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灴hōng 1.火炽盛。 2.同"烘"。
Eng
- CC-CEDICT to bake, to roast|to dry at a fire
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤胡公切,音洪。【玉篇】火盛也。【集韻】燎也。本作烘。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 烘 · 烘