Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaa3
Hán ngữ Trung cổtrah
Phản thiết陟駕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤陟駕切,音吒。【玉篇】火焱也。【廣韻】火聲。 又【集韻】燠古作灹。註詳十三畫。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư