炂
Pinyin: zhōng
Tổng quan
炂zhōng 1.受热而化解。 2.暍仆。 3.熟汁。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhōng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyung |
| Phản thiết | 諸容切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炂zhōng 1.受热而化解。 2.暍仆。 3.熟汁。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】職容切【集韻】諸容切,𠀤音鍾。【廣韻】熱化也。【集韻】暍仆也。【字彙】熟汁也。
Tự hình
- Khải thư