炃
Pinyin: bèn
Tổng quan
炃bèn 1.火花艳丽。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bèn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan4 |
| Phản thiết | 符悶切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炃bèn 1.火花艳丽。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤符分切。同焚。詳焚字註。 又【集韻】蒲悶切【類篇】符悶切,𠀤音坌。【集韻】火豔。或作燌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 燌 · 燌