炄
Pinyin: niǔ
Tổng quan
炄niǔ 1.欲干﹔半干。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | niǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | nau5 |
| Phản thiết | 女久切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炄niǔ 1.欲干﹔半干。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女久切,音紐。㶭炄欲乾。一曰半乾。【字彙】一作𣅺𣅴。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣅴