炆
Pinyin: wén
Tổng quan
(tiếng Quảng Đông) hầm nấu lửa nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wén |
|---|---|
| Quảng Đông | man1 |
| Nhật Bản | ATATAKA |
| Hàn Quốc | 문 |
| Chú âm | ㄨㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | myon |
| Phản thiết | 無分切 |
| Thanh mẫu | 微 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炆wén〈方〉使用微火焖食物。
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) to simmer|to cook over a slow fire
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】無分切,音文。熅也。
Tự hình
- Khải thư