炈
Pinyin: yì
Tổng quan
炈yì ⒈砖瓦窑的烟囱。也指用土坯临时搭成的灶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yì |
|---|---|
| Quảng Đông | jik6 |
| Hán ngữ Trung cổ | jyek |
| Phản thiết | 營隻切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炈yì ⒈砖瓦窑的烟囱。也指用土坯临时搭成的灶。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤營隻切,音役。【玉篇】陶竈窻也。【廣韻】喪家塊竈。與坄垼同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Khải thư