kài

Pinyin: kài

Tổng quan

lửa bùng phồn thể cũ của 烗[kai4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkài
Quảng Đôngkaai3
Chú âmㄎㄞˋ
Phản thiết口介切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炌kài 1.明火。 2.同"烗"。

Eng

  • CC-CEDICT flaming fire|old variant of 烗[kai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤口介切,開去聲。【玉篇】明火也。【集韻】與烗𤈪同。◎按玉篇有炌無𤈪。廣韻有𤈪無炌。當因二字重文,而各收其一也。玉篇炌烗分載,然炌旣同𤈪,而廣韻又云𤈪同烗,則三字之爲一字可知。互詳烗𤈪二字註。

Tự hình

  • Khải thư