pàng

Pinyin: pàng

Tổng quan

phừng phừng phừng [Eng: flame, glow]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpàng
Quảng Đôngpong3
Phản thiết匹絳切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炐pàng 1.火声。 2.物体着火后碎片飘起。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤匹絳切,音肨。【集韻】火聲。【六書故】完物遇火張起也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư