炑
Pinyin: mù
Tổng quan
炑mù 1.火炽盛貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mù |
|---|---|
| Quảng Đông | muk6 |
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炑mù 1.火炽盛貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】莫卜切,音木。【五音集韻】火熾也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: mù
炑mù 1.火炽盛貌。
| Pinyin | mù |
|---|---|
| Quảng Đông | muk6 |
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
left-right
【玉篇】莫卜切,音木。【五音集韻】火熾也。