liào

Pinyin: liào

Tổng quan

炓liào 1.火光貌﹔火光。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinliào
Quảng Đôngliu6
Hán ngữ Trung cổleuh
Phản thiết落嘯切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炓liào 1.火光貌﹔火光。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】落嘯切【廣韻】力弔切,𠀤音料。【玉篇】火光貌。

Tự hình

  • Khải thư