guāng

Pinyin: guāng

Tổng quan

biến thể cũ của 光[guang1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguāng
Quảng Đônggwong1
Nhật BảnKOU
Chú âmˉ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炗guāng ⒈古同光”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 光[guang1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】古文灮字。註詳儿部四畫。

Thuyết Văn

古文。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

庶字从此會意。

【炗】 Dạng cổ văn của

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư