炘
Pinyin: xīn
Tổng quan
nắng gắt buổi trưa nhiệt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Nhật Bản | ABURU |
| Hàn Quốc | 흔 |
| Chú âm | ㄒㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hion |
| Phản thiết | 許謹切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 焮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: hân Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「炘炘」條。
Eng
- CC-CEDICT mid-day glare|heat
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤許斤切,音欣。【玉篇】本作焮。詳焮字註。 又【揚雄·甘泉賦】乗景炎之炘炘。【註】師古曰:光盛貌。 又【集韻】【類篇】𠀤許謹切,音䘆。【博雅】爇也。