炚
Pinyin: guāng
Tổng quan
炚guāng ⒈古同光”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwong1 |
| Hàn Quốc | 광 |
| Phản thiết | 居匡切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炚guāng ⒈古同光”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】居匡切,音光。明照也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư