炛
Pinyin: guāng
Tổng quan
炛guāng ⒈古同光”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guāng |
|---|---|
| Quảng Đông | gwong1 |
| Nhật Bản | TERUSU |
| Hàn Quốc | 광 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炛guāng ⒈古同光”。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【龍龕】同炚。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư