zhēng

Pinyin: zhēng

Tổng quan

炡zhēng 1.见"炡爚"。

炡爚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēng
Quảng Đôngzing1
Hàn Quốc
Phản thiết諸盈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炡zhēng 1.见"炡爚"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】諸盈切,音征。炡爚,煠也。

Tự hình

  • Khải thư