Tổng quan

(văn học) lửa ngọn lửa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngho2
Chú âmㄎㄜˇ
Phản thiết口我切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (literary) fire|flame

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】口我切【集韻】枯我切,𠀤音可。【集韻】火也。

Tự hình

  • Khải thư