炦
Pinyin: bá
Tổng quan
炦bá 1.火气。 2.气上冒。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bá |
|---|---|
| Quảng Đông | bat6 |
| Hàn Quốc | 발 |
| Hán ngữ Trung cổ | buat |
| Phản thiết | 蒲撥切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 末 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炦bá 1.火气。 2.气上冒。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤蒲撥切,音跋。【說文】火氣也。 又【玉篇】步結切【集韻】【類篇】蒲結切,𠀤音蹩。【玉篇】氣上也。
Thuyết Văn
火气也。从火。犮聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
蒲撥切。十五部。
【炦】 (bế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火 (hoả) | Thanh phù (聲符): 犮 (bạt) Phiên thiết: Bồ bát thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 撥 (bát) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: bạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hỏa (Lửa.) khí (Hơi) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư