炩
Pinyin: lìng
Tổng quan
rành rành mạch [Eng: connected and clear, logical and clear]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lìng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling6 |
| Phản thiết | 力正切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炩lìng 1.炩火。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】力正切,音令。火也。
Tự hình
- Khải thư