yǎng

Pinyin: yǎng

Tổng quan

ánh lửa ngọn lửa

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyǎng
Quảng Đôngjoeng2
Nhật BảnYOU
Chú âmㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổqiangx
Phản thiết於郢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炴yǎng 1.火光。 2.气貌。

Eng

  • CC-CEDICT firelight; blaze

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於兩切【集韻】倚兩切,𠀤音鞅。【玉篇】火光也。 又【集韻】於郢切,音癭。又於境切,音影。義𠀤同。 又倚朗切,音坱。氣貌。

Tự hình

  • Khải thư