shǎn

Pinyin: shǎn

Tổng quan

xúm xúm lại [Eng: to gather around]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshǎn
Quảng Đôngsim2
Hán ngữ Trung cổgham
Phản thiết胡甘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xúm xúm lại [Eng: to gather around]
  • Bảng Tra Chữ Nôm điếm điếm canh [Eng: small house built in the dyke as a place of guarding]
  • Bảng Tra Chữ Nôm điệm đậy điệm [Eng: to cover]
  • Bảng Tra Chữ Nôm đúm đàn đúm [Eng: to gang up]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chum cái chum [Eng: big jar]
  • Bảng Tra Chữ Nôm đám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炶shǎn 1.火光闪烁。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤胡甘切,音酣。【玉篇】火行貌。作𤊼。【集韻】或作𤊼。 又【集韻】【類篇】𠀤舒贍切,音閃。義同。【集韻】本作煔,或作熌。

Tự hình

  • Khải thư