shí

Pinyin: shí

Tổng quan

đồ gốm sứ

炻器

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshí
Quảng Đôngsek6
Chú âmㄕˊ
Hán ngữ Trung cổzjek

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炻shí 1.见"炻器"。

Eng

  • CC-CEDICT stoneware

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư