烀
Pinyin: hū
Tổng quan
nấu với một lượng nước nhỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hū |
|---|---|
| Quảng Đông | fu1 |
| Chú âm | ㄏㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ho |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烀 用少量的水,盖紧锅盖,加热,半蒸半煮,把食物弄熟 烀hū用少量的水半蒸半煮,把食物弄熟~甘薯。
Eng
- CC-CEDICT to cook in a small quantity of water
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư