Pinyin:

Tổng quan

nấu với một lượng nước nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngfu1
Chú âmㄏㄨˉ
Hán ngữ Trung cổho

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烀 用少量的水,盖紧锅盖,加热,半蒸半煮,把食物弄熟 烀hū用少量的水半蒸半煮,把食物弄熟~甘薯。

Eng

  • CC-CEDICT to cook in a small quantity of water

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư