héng

Pinyin: héng

Tổng quan

烆héng 1.火炬。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhéng
Quảng Đônghang4
Phản thiết尹庚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烆héng 1.火炬。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】戶庚切,音行。火炬也。 考證:〔【篇海】尹庚切,音行。〕 謹照原文尹庚切改戶庚切。

Tự hình

  • Khải thư