烇
Pinyin: quǎn
Tổng quan
烇quǎn 1.火焰貌。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun2 |
| Phản thiết | 七選切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烇quǎn 1.火焰貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】七選切,音縓。火貌。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: quǎn
烇quǎn 1.火焰貌。
| Pinyin | quǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun2 |
| Phản thiết | 七選切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【玉篇】七選切,音縓。火貌。